fetal age
Định nghĩa
Danh từ: Tuổi thai (tính từ lúc thụ tinh) – độ tuổi của phôi thai được tính từ thời điểm trứng được thụ tinh.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ tính toán tuổi thai là 20 tuần.)
- (Tuổi thai khác với tuổi thai kỳ, vốn được tính từ kỳ kinh nguyệt cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to determine fetal age": xác định tuổi thai.
- Ultrasound is used to determine fetal age accurately. (Siêu âm được dùng để xác định tuổi thai một cách chính xác.)
"advanced fetal age": tuổi thai lớn (thường chỉ thai nhi ở giai đoạn cuối thai kỳ).
- At an advanced fetal age, the baby's organs are fully developed. (Ở tuổi thai lớn, các cơ quan của em bé đã phát triển đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
Gestational age (n): tuổi thai kỳ (tính từ ngày đầu của kỳ kinh nguyệt cuối cùng, khác với tuổi thai).
- Gestational age is usually two weeks ahead of fetal age. (Tuổi thai kỳ thường sớm hơn tuổi thai hai tuần.)
Embryonic age (n): tuổi phôi (dùng cho giai đoạn sớm của thai kỳ).
- Embryonic age is used before the fetal stage begins. (Tuổi phôi được dùng trước khi giai đoạn thai nhi bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Post-fertilization age: tuổi sau thụ tinh.
- Conceptual age: tuổi thụ thai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To date the fetal age: xác định niên đại tuổi thai.
- The technician dates the fetal age using ultrasound measurements. (Kỹ thuật viên xác định tuổi thai bằng các phép đo siêu âm.)
Thành ngữ liên quan
- The clock of fetal development: đồng hồ phát triển thai nhi (ẩn dụ cho sự tiến triển theo thời gian của thai).
- Each week of fetal age marks a milestone in the clock of fetal development. (Mỗi tuần tuổi thai đánh dấu một cột mốc trong đồng hồ phát triển thai nhi.)